bình sinh
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sức lực tự nhiên, sức sống vốn có của con người: Chỉ năng lực thể chất và tinh thần bẩm sinh, cốt yếu của một người.
- Toàn bộ cuộc đời, trọn đời sống: Dùng để chỉ một khoảng thời gian kéo dài suốt cả đời người.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ông ấy đã dồn hết sức bình sinh để đẩy chiếc xe ra khỏi vũng lầy. (Ông ấy đã dùng toàn bộ sức lực vốn có của mình để đẩy chiếc xe.)
- Bình sinh, cụ là một người hiền lành và nhân hậu. (Suốt cả cuộc đời, cụ là một người hiền lành.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "hết sức bình sinh": dùng hết toàn bộ sức lực, cố gắng đến mức tối đa.
- Anh ta gồng mình, hết sức bình sinh để nâng tảng đá lên.
- "sức bình sinh": sức lực cốt yếu, sức sống nội tại.
- Sau trận ốm, sức bình sinh của ông cụ dường như đã cạn kiệt.
Biến thể và từ gần giống
- Bản tính: tính cách tự nhiên, vốn có.
- Sinh lực: sức sống, năng lượng duy trì sự sống.
- Toàn sinh: (ít dùng) trọn cả cuộc đời.
Từ đồng nghĩa
- Toàn lực: toàn bộ sức lực.
- Cả đời: suốt cả cuộc đời.
- Sức sống: năng lực sống, sinh lực.
Lưu ý sử dụng
- Từ "bình sinh" thường được dùng như một thành phần phụ trong câu, kết hợp chặt chẽ với các từ như "sức", "hết sức" để tạo thành cụm "sức bình sinh", "hết sức bình sinh".
- Nghĩa chỉ "trọn đời" của "bình sinh" mang sắc thái cổ điển, trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc khi nói về những nhân vật đáng kính.